indian elephant

indian elephant

A large Indian elephant walks through a grassy forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Voi Ấn Độ: "Indian elephant" một loài voi châu Á, kích thước nhỏ hơn voi châu Phi, với đặc điểm nổi bật tai nhỏ hơn ngà thường chỉ voi đực.

dụ sử dụng
  • (Voi Ấn Độ nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ thường được sử dụng trong việc khai thác gỗ các nghi lễ tôn giáo.)
  • (Không giống như voi châu Phi, voi Ấn Độ tai nhỏ hơn lưng tròn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian elephant" trong phân loại sinh học: Đây một phân loài của voi châu Á (Elephas maximus indicus), khác biệt với voi Sri Lanka voi Sumatra.

    • The Indian elephant is one of three recognized subspecies of the Asian elephant. (Voi Ấn Độ một trong ba phân loài được công nhận của voi châu Á.)
  • Vai trò văn hóa: "Indian elephant" thường xuất hiện trong các lễ hội, kiến trúc thần thoại Ấn Độ, tượng trưng cho trí tuệ sức mạnh.

    • In Hindu mythology, the god Ganesha is depicted with the head of an Indian elephant. (Trong thần thoại Hindu, thần Ganesha được miêu tả với đầu của một con voi Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Elephant: voi (nói chung).
  • Asian elephant: voi châu Á (bao gồm cả voi Ấn Độ, voi Sri Lanka voi Sumatra).
  • African elephant: voi châu Phi (loài voi lớn hơn với tai to hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Elephas maximus indicus: tên khoa học của voi Ấn Độ.
  • Voi châu Á (phân loài Ấn Độ): cách gọi thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Indian elephant".
Thành ngữ liên quan
  • "Elephant in the room": vấn đề hiển nhiên nhưng bị phớt lờ (không liên quan trực tiếp đến voi Ấn Độ, nhưng dùng từ "elephant" để chỉ sự hiện diện to lớn).

    • The budget deficit is the elephant in the room at this meeting. (Thâm hụt ngân sách vấn đề hiển nhiên nhưng bị phớt lờ trong cuộc họp này.)
  • "White elephant": một món đồ hoặc dự án đắt đỏ nhưngdụng (từ này bắt nguồn từ voi trắng quý hiếmĐông Nam Á, không phải voi Ấn Độ thuần túy).

    • The new stadium became a white elephant after the team moved to another city. (Sân vận động mới trở thành một dự án đắt đỏdụng sau khi đội bóng chuyển đến thành phố khác.)